cất mồm
Định nghĩa
- Cụm động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Bắt đầu nói, lên tiếng: "cất mồm" chỉ hành động mở miệng để nói điều gì đó, thường mang sắc thái nhấn mạnh việc bắt đầu phát ngôn.
- Dám nói, dám lên tiếng: Trong một số ngữ cảnh, "cất mồm" thể hiện sự can đảm hoặc thái độ không e dè khi nói.
Ví dụ sử dụng
- (Nó chưa kịp nói gì thì mẹ đã mắng.)
- (Suốt buổi họp, anh ta không nói một lời nào.)
- (Sao mày dám lên tiếng cãi lại người lớn?)
Các cách sử dụng nâng cao
"cất mồm nói": nhấn mạnh hành động nói ra điều gì đó.
- Tôi chưa kịp cất mồm nói thì nó đã bỏ đi. (Tôi chưa kịp nói ra lời nào thì nó đã bỏ đi.)
"không dám cất mồm": không dám lên tiếng vì sợ hãi hoặc e ngại.
- Trước mặt sếp, nhân viên không dám cất mồm phàn nàn. (Trước mặt sếp, nhân viên không dám lên tiếng phàn nàn.)
Biến thể và từ gần giống
Cất miệng (cụm động từ): đồng nghĩa với "cất mồm", chỉ hành động bắt đầu nói.
- Cô ấy chưa kịp cất miệng thì đã bị ngắt lời. (Cô ấy chưa kịp nói thì đã bị ngắt lời.)
Mở mồm (cụm động từ): bắt đầu nói, thường mang sắc thái thô tục hơn.
- Đừng có mở mồm nói bậy! (Đừng có nói bậy!)
Từ đồng nghĩa
- Lên tiếng: bắt đầu nói, phát biểu.
- Anh ấy lên tiếng bảo vệ đồng nghiệp. (Anh ấy nói ra để bảo vệ đồng nghiệp.)
- Mở lời: bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc nói điều gì đó.
- Cô ấy mở lời chào trước. (Cô ấy nói lời chào trước.)
Thành ngữ liên quan
- Cất mồm là nói xấu: chỉ người hễ mở miệng ra là nói điều không tốt về người khác.
- Nó cất mồm là nói xấu người ta. (Nó hễ mở miệng là nói xấu người khác.)